| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | BCĐGN | Kết quả thẩm định |
Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ Thực phẩm | Đại học | Xem | 01/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 2 | Trường ĐH Cửu Long | Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 02/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 3 | Trường ĐH Cửu Long | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 03/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 4 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ Dệt - May | Đại học | Xem | 04/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 5 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử | Đại học | Xem | 05/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 6 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | Đại học | Xem | 06/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 7 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Khoa học Dinh dưỡng và Ẩm thực | Đại học | Xem | 07/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 8 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 08/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 9 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | Đại học | Xem | 09/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 10 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt | Đại học | Xem | 11/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 11 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công tác Xã hội | Đại học | Xem | 12/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 12 | Trường ĐH Y dược Buôn Ma Thuột | Dược học | Đại học | Xem | 13/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 13 | Trường ĐH Y dược Buôn Ma Thuột | Y khoa | Đại học | Xem | 14/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 14 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 15/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 15 | Trường ĐH Cửu Long | Điều dưỡng | Đại học | Xem | 16/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 16 | Trường ĐH Cửu Long | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | Đại học | Xem | 17/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 17 | Trường ĐH Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 18/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 18 | Trường ĐH Cửu Long | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 19/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 19 | Trường ĐH Cửu Long | Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 20/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 20 | Trường ĐH Cửu Long | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 21/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 21 | Trường ĐH Kiên Giang | Công nghệ Kỹ thuật xây dựng | Đại học | Xem | 22/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 22 | Trường ĐH Kiên Giang | Công nghệ Thực phẩm | Đại học | Xem | 23/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 23 | Trường ĐH Kiên Giang | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 24/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 24 | Trường ĐH Kiên Giang | Kế toán | Đại học | Xem | 25/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 25 | Trường ĐH Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 26/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | BCĐGN | Kết quả thẩm định |
Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 27/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 2 | Trường ĐH Bình Dương | Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 28/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 3 | Trường ĐH Bình Dương | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 29/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 4 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Hàn Quốc học | Đại học | Xem | 30/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 5 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Lưu trữ học | Đại học | Xem | 31/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 6 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Nhân học | Thạc sĩ | Xem | 32/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 7 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Văn hoá học | Thạc sĩ | Xem | 33/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 8 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Địa Lý | Đại học | Xem | 34/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 9 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Lịch sử | Đại học | Xem | 35/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 10 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Sinh học | Đại học | Xem | 36/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 11 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Việt Nam học | Đại học | Xem | 37/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 12 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công nghệ Thực phẩm | Đại học | Xem | 38/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 13 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công nghệ Sinh học | Đại học | Xem | 39/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 14 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Thú y | Đại học | Xem | 40/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 15 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Kỹ thuật Điện | Thạc sĩ | Xem | 41/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 16 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 42/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 17 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Đông Phương học | Đại học | Xem | 43/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 18 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 44/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 20 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 45/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 21 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Kế toán | Đại học | Xem | 46/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 22 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 47/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 23 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Công nghệ Sinh học | Thạc sĩ | Xem | 48/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 24 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Cơ khí | Thạc sĩ | Xem | 49/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 25 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Hóa học | Thạc sĩ | Xem | 50/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 26 | Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 51/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 27 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ Thực phẩm | Thạc sĩ | Xem | 53/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 28 | Trường ĐH Cửu Long | Kế toán | Đại học | Xem | 54/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 29 | Trường ĐH Cửu Long | Văn học Việt Nam | Đại học | Xem | 55/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 30 | Học viện Ngân hàng | Chất lượng cao ngành Kế toán | Đại học | Xem | 56/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 31 | Học viện Ngân hàng | Chất lượng cao ngành Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 57/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 32 | Học viện Ngân hàng | Chất lượng cao ngành Tài chính - Ngân hàng chuyên ngành Tài chính | Đại học | Xem | 58/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 33 | Học viện Ngân hàng | Chất lượng cao ngành Tài chính - Ngân hàng chuyên ngành Ngân hàng | Đại học | Xem | 59/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 34 | Trường ĐH Công Thương TP. Hồ Chí Minh (trước đây là Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh) | An toàn thông tin | Đại học | Xem | 62/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 35 | Trường ĐH Công Thương TP. Hồ Chí Minh (trước đây là Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh) | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Đại học | Xem | 63/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 36 | Trường ĐH Công Thương TP. Hồ Chí Minh (trước đây là Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh) | Khoa học chế biến món ăn | Đại học | Xem | 64/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 37 | Trường ĐH Công Thương TP. Hồ Chí Minh (trước đây là Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh) | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | Đại học | Xem | 65/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 38 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Chất lượng cao ngành Kế toán | Đại học | Xem | 66/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 39 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Chất lượng cao tiếng anh toàn phần ngành Kinh doanh quốc tế | Đại học | Xem | 67/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 40 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Chất lượng cao ngành Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 68/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 41 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Chất lượng cao ngành Kinh doanh quốc tế chuyên ngành Thương mại quốc tế | Đại học | Xem | 69/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 42 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Tiếng Anh toàn phần ngành Marketing | Đại học | Xem | 70/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 43 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Chất lượng cao tiếng anh toàn phần ngành Quản trị Kinh doanh | Đại học | Xem | 71/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 43 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Hệ thống thông tin quản lý | Đại học | Xem | 72/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 44 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế | Đại học | Xem | 73/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 45 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 74/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 46 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Kế toán Tiếng Anh bán phần | Đại học | Xem | 75/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 47 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Quản trị Kinh doanh Tiếng Anh bán phần | Đại học | Xem | 76/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 48 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Tài chính-Ngân hàng Tiếng Anh bán phần | Đại học | Xem | 77/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 49 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Báo chí | Đại học | Xem | 78/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 50 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Quan hệ quốc tế | Đại học | Xem | 79/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 51 | Trường ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn, ĐGQG - HCM | Triết học | Đại học | Xem | 80/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 52 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Du lịch | Đại học | Xem | 81/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 53 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | Đại học | Xem | 82/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 54 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử | Đại học | Xem | 83/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 55 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Luật Thương mại quốc tế | Đại học | Xem | 84/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 56 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh, Chuyên ngành Anh văn pháp lý | Đại học | Xem | 85/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 57 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 86/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 58 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Quản trị - Luật | Đại học | Xem | 87/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 59 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Luật CLC (4 chuyên ngành) | Đại học | Xem | 88/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 60 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Quản trị - Luật CLC | Đại học | Xem | 89/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 61 | Trường ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh CLC | Đại học | Xem | 90/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 62 | Trường ĐH Cần Thơ | Kế toán | Đại học | Xem | 91/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 63 | Trường ĐH Cần Thơ | Giáo dục thể chất | Đại học | Xem | 92/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 64 | Trường ĐH Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 93/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 65 | Trường ĐH Kiên Giang | Sư phạm Toán học | Đại học | Xem | 94/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 66 | Trường ĐH Kiên Giang | Luật | Đại học | Xem | 95/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 67 | Trường ĐH Kiên Giang | Nuôi trồng thuỷ sản | Đại học | Xem | 96/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 68 | Trường ĐH Kiên Giang | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 97/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 69 | Trường ĐH Kiên Giang | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | Đại học | Xem | 98/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 70 | Trường ĐH Văn hóa TP. Hồ Chí Minh | Quản lý Văn hoá | Đại học | Xem | 99/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 71 | Trường ĐH Văn hóa TP. Hồ Chí Minh | Thông tin - Thư viện | Đại học | Xem | 100/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 72 | Trường ĐH Văn hóa TP. Hồ Chí Minh | Văn hoá học | Đại học | Xem | 101/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | BCĐGN | Kết quả thẩm định |
Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Văn Lang | Đông phương học | Đại học | Xem | 01/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 2 | Trường ĐH Văn Lang | Kỹ thuật phần mềm | Đại học | Xem | 02/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 3 | Trường ĐH Văn Lang | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 03/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 4 | Trường ĐH Văn Lang | Quan hệ công chúng | Đại học | Xem | 04/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 5 | Trường ĐH Văn Lang | Tâm lý học | Đại học | Xem | 05/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 6 | Trường ĐH Văn Lang | Văn học | Đại học | Xem | 06/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 7 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 07/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 8 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 08/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 9 | Trường ĐH Hùng Vương TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 09/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 10 | Trường ĐH Hùng Vương TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Nhật | Đại học | Xem | 10/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 11 | Trường ĐH Hùng Vương TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Trung Quốc | Đại học | Xem | 11/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 12 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 14/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 13 | Trường ĐH Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh | Luật kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 15/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 14 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Dược lý và dược lâm sàng | Thạc sĩ | Xem | 16/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 15 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Thạc sĩ | Xem | 17/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 16 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Ngoại khoa | Thạc sĩ | Xem | 18/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 17 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Nhi khoa | Thạc sĩ | Xem | 19/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 18 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Nội khoa | Thạc sĩ | Xem | 20/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 19 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Răng hàm mặt | Thạc sĩ | Xem | 21/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 20 | Trường ĐH Y dược Cần Thơ | Y học dự phòng | Thạc sĩ | Xem | 22/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 21 | Học viện Ngân hàng | Hệ thống thông tin quản lý, chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý trong lĩnh vực Tài chính ngân hàng | Đại học | Xem | 24/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 22 | Học viện Ngân hàng | Kinh doanh quốc tế | Đại học | Xem | 25/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 23 | Học viện Ngân hàng | Kinh tế đầu tư | Đại học | Xem | 26/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 24 | Học viện Ngân hàng | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 27/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 25 | Học viện Ngân hàng | Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 28/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 26 | Trường ĐH Tân Tạo | Y khoa | Đại học | Xem | 29/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 27 | Trường ĐH Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Cơ khí | Đại học | Xem | 30/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 28 | Trường ĐH Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Điện | Đại học | Xem | 31/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 29 | Trường ĐH Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | Đại học | Xem | 32/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 30 | Trường ĐH Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Ô tô | Đại học | Xem | 33/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 31 | Trường ĐH Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh | Kỹ thuật Xây dựng | Đại học | Xem | 34/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 32 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | Đại học | Xem | 35/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 33 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng | Đại học | Xem | 36/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 34 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | Đại học | Xem | 37/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 35 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Luật | Đại học | Xem | 38/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 36 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | Đại học | Xem | 39/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 37 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị khách sạn | Đại học | Xem | 40/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 38 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Công nghệ Thông tin | Thạc sĩ | Xem | 41/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 39 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Đông phương học | Thạc sĩ | Xem | 42/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 40 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh | Thạc sĩ | Xem | 43/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 41 | Trường ĐH Bà Rịa - Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 44/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 42 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 46/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 43 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Kế toán | Đại học | Xem | 47/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 44 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 48/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 45 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 49/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 46 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 50/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 47 | Trường ĐH Kinh tế Nghệ An | Kinh tế | Đại học | Xem | 51/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 48 | Trường ĐH Kinh tế Nghệ An | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 52/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 49 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 53/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 50 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 54/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 51 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 55/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 52 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Marketing | Đại học | Xem | 56/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 53 | Trường ĐH Tài chính - Marketing | Kinh tế | Đại học | Xem | 57/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 54 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Kinh doanh thương mại | Đại học | Xem | 58/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 55 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Kiểm toán | Đại học | Xem | 59/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 56 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 60/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 57 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 61/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 58 | Trường ĐH Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 62/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 59 | Trường ĐH Đồng Nai | Kế toán | Đại học | Xem | 64/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 60 | Trường ĐH Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 65/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 61 | Trường ĐH Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 66/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 62 | Trường ĐH Đồng Nai | Sư phạm Ngữ văn | Đại học | Xem | 67/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 63 | Trường ĐH Đồng Nai | Sư phạm Toán học | Đại học | Xem | 68/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 64 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Giáo dục chính trị | Đại học | Xem | 69/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 65 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Mầm non | Đại học | Xem | 70/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 66 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Đại học | Xem | 71/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 67 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Giáo dục thể chất | Đại học | Xem | 72/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 68 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Ngôn ngữ Nga | Đại học | Xem | 73/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 69 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Quản lý giáo dục | Đại học | Xem | 74/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 70 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Địa lý học | Thạc sĩ | Xem | 75/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 71 | Trường ĐH Sư phạm TP.HCM | Lịch sử Việt Nam | Thạc sĩ | Xem | 76/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 72 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Kế toán chuyên ngành Kế toán doanh nghiệp | Đại học | Xem | 77/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 73 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Kiến trúc chuyên ngành Kiến trúc công trình | Đại học | Xem | 78/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 74 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Kỹ thuật cấp thoát nước | Đại học | Xem | 79/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 75 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành Xây dựng cầu đường | Đại học | Xem | 80/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 76 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đại học | Xem | 82/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 77 | Trường ĐH Xây dựng Miền Tây | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 83/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | BCĐGN | Kết quả thẩm định |
Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Học viện Ngân hàng | Kế toán | Thạc sĩ | Xem | 01/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 2 | Học viện Ngân hàng | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 02/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 3 | Học viện Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 03/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 4 | Trường ĐH Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đại học | Xem | 04/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 5 | Trường ĐH Văn Lang | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 05/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 6 | Trường ĐH Văn Lang | Điều dưỡng | Đại học | Xem | 06/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 7 | Trường ĐH Văn Lang | Luật | Đại học | Xem | 07/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 8 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Kế toán | Đại học | Xem | 08/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 9 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Kiến trúc | Đại học | Xem | 09/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 10 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Kinh doanh quốc tế | Đại học | Xem | 10/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 11 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Kỹ thuật Cơ khí Động lực | Đại học | Xem | 11/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 12 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Marketing | Đại học | Xem | 12/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 13 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 13/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 14 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Y khoa | Đại học | Xem | 14/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 15 | Trường ĐH Thể dục thể thao TP.HCM | Huấn luyện thể thao | Đại học | Xem | 15/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 16 | Trường ĐH Thể dục thể thao TP.HCM | Quản lý thể dục thể thao | Đại học | Xem | 16/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 17 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đại học | Xem | 17/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 18 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Dược học | Đại học | Xem | 18/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 19 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Marketing | Đại học | Xem | 19/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 20 | Trường ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | Quản trị văn phòng | Đại học | Xem | 20/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 21 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đại học | Xem | 21/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 22 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Công nghệ Sinh học | Đại học | Xem | 22/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 23 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Khoa học máy tính | Đại học | Xem | 23/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 24 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | Đại học | Xem | 24/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 25 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Kỹ thuật phần mềm | Đại học | Xem | 25/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 26 | Trường ĐH Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | Quản lý xây dựng | Đại học | Xem | 26/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 27 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Công nghệ thực phẩm | Đại học | Xem | 27/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 28 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 28/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 29 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Thiết kế nội thất | Đại học | Xem | 29/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 30 | Trường ĐH Yersin Đà Lạt | Quản lý kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 30/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 31 | Trường ĐH Cửu Long | Bảo vệ thực vật | Đại học | Xem | 31/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 32 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đại học | Xem | 32/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 33 | Trường ĐH Cửu Long | Luật kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 33/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 34 | Trường ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 35/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 35 | Trường ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 36/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 36 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Công nghệ thực phẩm | Thạc sĩ | Xem | 37/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 37 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Khoa học máy tính | Thạc sĩ | Xem | 38/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 38 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa nghệ Kỹ thuật máy tính | Thạc sĩ | Xem | 39/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 39 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Kỹ thuật Nhiệt | Thạc sĩ | Xem | 40/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 40 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn | Thạc sĩ | Xem | 41/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 41 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Quản lý kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 42/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 42 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Công nghệ Kỹ thuật máy tính | Đại học | Xem | 43/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 43 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 44/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 44 | Trường ĐH Tân Tạo | Khoa học máy tính | Đại học | Xem | 46/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 45 | Trường ĐH Tân Tạo | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 47/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 46 | Trường ĐH Tân Tạo | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 48/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 47 | Trường ĐH Công Thương TP.HCM | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 49/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 48 | Trường ĐH Công Thương TP.HCM | Quản trị khách sạn | Đại học | Xem | 50/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 49 | Trường ĐH Công Thương TP.HCM | Kinh doanh quốc tế | Đại học | Xem | 51/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 50 | Trường ĐH Công Thương TP.HCM | Ngôn ngữ Trung Quốc | Đại học | Xem | 52/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 51 | Trường ĐH Tài chính-Marketing | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 55/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 52 | Trường ĐH Tài chính-Marketing | Toán kinh tế | Đại học | Xem | 56/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 53 | Trường ĐH Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đại học | Xem | 57/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 54 | Trường ĐH Bình Dương | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 58/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 55 | Trường ĐH Bình Dương | Kế toán | Đại học | Xem | 59/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 56 | Trường ĐH Bình Dương | Luật kinh tế | Đại học | Xem | 60/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 57 | Trường ĐH Bình Dương | Quản trị kinh doanh | Thạc sĩ | Xem | 61/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 58 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Điều dưỡng | Đại học | Xem | 62/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 59 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đại học | Xem | 63/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 60 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Thạc sĩ | Xem | 64/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 61 | ĐH Cần Thơ | Công nghệ thông tin | Đại học | Xem | 65/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 62 | ĐH Cần Thơ | Khoa học Đất | Đại học | Xem | 66/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 63 | ĐH Cần Thơ | Khoa học Môi trường | Đại học | Xem | 67/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 64 | ĐH Cần Thơ | Kiểm toán | Đại học | Xem | 68/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 65 | ĐH Cần Thơ | Ngôn ngữ Pháp | Đại học | Xem | 69/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 66 | ĐH Cần Thơ | Kỹ thuật hóa học | Đại học | Xem | 70/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 67 | Trường ĐH Cửu Long | Dược học | Đại học | Xem | 72/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 68 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | Đại học | Xem | 73/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 69 | Trường ĐH Cửu Long | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | Đại học | Xem | 74/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 70 | Trường ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 75/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 71 | Trường ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Đại học | Xem | 76/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 72 | Trường ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 77/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 73 | Trường ĐH Quang Trung | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Đại học | Xem | 78/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 74 | Trường ĐH Quang Trung | Công nghệ thông tin | Đại học | Xem | 79/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 75 | Trường ĐH Quang Trung | Điều dưỡng | Đại học | Xem | 80/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 76 | Trường ĐH Quang Trung | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 81/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 77 | Trường ĐH Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đại học | Xem | 83/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 78 | Trường ĐH Văn Lang | Piano | Đại học | Xem | 84/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 79 | Trường ĐH Văn Lang | Kế toán | Thạc sĩ | Xem | 85/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 80 | Trường ĐH Văn Lang | Luật Kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 86/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 81 | Trường ĐH Văn Lang | Mỹ thuật ứng dụng | Thạc sĩ | Xem | 87/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 82 | Trường ĐH Văn Lang | Quản trị khách sạn | Thạc sĩ | Xem | 88/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 83 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 89/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 84 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Kế toán | Đại học | Xem | 90/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 85 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Khoa học dữ liệu | Đại học | Xem | 91/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 86 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 92/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 87 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Luật | Đại học | Xem | 93/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 88 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 94/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 89 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | Đại học | Xem | 95/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 90 | Trường ĐH Kỹ thuật-Công nghệ Cần Thơ | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 96/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 91 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 97/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 92 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Tâm lý học | Đại học | Xem | 98/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 93 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Thiết kế đồ họa | Đại học | Xem | 99/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 94 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Toán học | Đại học | Xem | 100/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 95 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Hệ thống thông tin | Thạc sĩ | Xem | 101/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 96 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Kế toán | Thạc sĩ | Xem | 102/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 97 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Khoa học môi trường | Thạc sĩ | Xem | 103/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 98 | Trường ĐH Thủ Dầu Một | Luật Kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 104/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 99 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đại học | Xem | 105/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 100 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Công nghệ chế tạo máy | Đại học | Xem | 106/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 101 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Công nghệ Thông tin | Đại học | Xem | 107/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 102 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đại học | Xem | 108/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 103 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 109/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 104 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Đông phương học | Đại học | Xem | 110/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 105 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 111/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 106 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Trung Quốc | Đại học | Xem | 112/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 107 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đại học | Xem | 113/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 108 | Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai | Quản trị khách sạn | Đại học | Xem | 114/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 115 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 115/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 116 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Quản lý công nghiệp | Đại học | Xem | 116/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 117 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Quản lý đất đai | Đại học | Xem | 117/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 118 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Quản lý tài nguyên môi trường | Đại học | Xem | 118/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 119 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Đại học | Xem | 119/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 120 | Trường ĐH Nam Cần Thơ | Truyền thông đa phương tiện | Đại học | Xem | 120/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 121 | Trường ĐH Cửu Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đại học | Xem | 121/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 122 | Trường ĐH Cửu Long | Luật | Đại học | Xem | 122/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 123 | Trường ĐH Cửu Long | Nuôi trồng thủy sản | Đại học | Xem | 123/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 124 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Giáo dục học (Giáo dục mầm non) | Thạc sĩ | Xem | 124/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 125 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Lịch sử Thế giới | Thạc sĩ | Xem | 125/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 126 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Pháp | Thạc sĩ | Xem | 126/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 127 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý | Thạc sĩ | Xem | 127/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 128 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Hình học và tôpô | Thạc sĩ | Xem | 128/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 129 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Vật lý nguyên tử và hạt nhân | Thạc sĩ | Xem | 129/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 130 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ học | Thạc sĩ | Xem | 130/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 131 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Văn học nước ngoài | Thạc sĩ | Xem | 131/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 132 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Văn học Việt Nam | Thạc sĩ | Xem | 132/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 133 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Ngữ Văn | Đại học | Xem | 133/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 134 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Hóa học | Đại học | Xem | 134/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 135 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Quốc tế học | Đại học | Xem | 135/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 136 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Đại học | Xem | 136/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 137 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Tiếng Pháp | Đại học | Xem | 137/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 138 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Sư phạm Khoa học tự nhiên | Đại học | Xem | 138/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 139 | Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | Vật lý học | Đại học | Xem | 139/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 140 | Trường ĐH Bình Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đại học | Xem | 140/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 141 | Trường ĐH Bình Dương | Công nghệ thực phẩm | Đại học | Xem | 141/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 142 | Trường ĐH Bình Dương | Dược học | Đại học | Xem | 142/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 143 | Trường ĐH Bình Dương | Hàn Quốc học | Đại học | Xem | 143/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 144 | Trường ĐH Bình Dương | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 144/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 145 | Trường ĐH Bình Dương | Nhật Bản học | Đại học | Xem | 145/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 146 | Trường ĐH Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Thạc sĩ | Xem | 146/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 147 | Trường ĐH Bình Dương | Quản lý kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 147/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 148 | Trường ĐH Bình Dương | Tài chính - Ngân hàng | Thạc sĩ | Xem | 148/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 149 | Trường ĐH Bình Dương | Quản trị kinh doanh | Tiến sĩ | Xem | 149/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 150 | Trường ĐH Kiên Giang | Du lịch | Đại học | Xem | 150/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 151 | Trường ĐH Kiên Giang | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 151/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 152 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | Tiến sĩ | Xem | 152/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 153 | Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Tài chính - Ngân hàng | Tiến sĩ | Xem | 153/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 154 | Trường ĐH Phan Thiết | Kế toán | Đại học | Xem | 154/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 155 | Trường ĐH Phan Thiết | Kỹ thuật Ô tô | Đại học | Xem | 155/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 156 | Trường ĐH Phan Thiết | Kỹ thuật Xây dựng | Đại học | Xem | 156/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 157 | Trường ĐH Phan Thiết | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đại học | Xem | 157/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 158 | Trường ĐH Phan Thiết | Luật | Đại học | Xem | 158/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 159 | Trường ĐH Phan Thiết | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | Đại học | Xem | 159/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 160 | Trường ĐH Phan Thiết | Luật kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 160/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 161 | Trường ĐH Phan Thiết | Ngôn ngữ Anh | Thạc sĩ | Xem | 161/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 162 | Trường ĐH Quang Trung | Kế toán | Đại học | Xem | 162/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 163 | Trường ĐH Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Đại học | Xem | 163/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 164 | Trường ĐH Quang Trung | Tài chính - Ngân hàng | Đại học | Xem | 164/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 165 | Trường ĐH Văn Lang | Công nghệ sinh học y dược | Đại học | Xem | 165/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 166 | Trường ĐH Văn Lang | Công nghệ Thực phẩm | Đại học | Xem | 166/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 167 | Trường ĐH Văn Lang | Đạo diễn điện ảnh - truyền hình | Đại học | Xem | 167/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 168 | Trường ĐH Văn Lang | Diễn viên kịch điện ảnh - truyền hình | Đại học | Xem | 168/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 169 | Trường ĐH Văn Lang | Khoa học dữ liệu | Đại học | Xem | 169/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 170 | Trường ĐH Văn Lang | Kỹ thuật cơ điện tử | Đại học | Xem | 170/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 171 | Trường ĐH Văn Lang | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đại học | Xem | 171/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 172 | Trường ĐH Tiền Giang | Bảo vệ thực vật | Đại học | Xem | 172/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 173 | Trường ĐH Tiền Giang | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đại học | Xem | 173/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 174 | Trường ĐH Tiền Giang | Kinh tế | Đại học | Xem | 174/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 175 | Trường ĐH Tiền Giang | Luật | Đại học | Xem | 175/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 176 | Trường ĐH Tân Tạo | Công nghệ sinh học | Đại học | Xem | 176/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 177 | Trường ĐH Tân Tạo | Điều dưỡng | Đại học | Xem | 177/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 178 | Trường ĐH Tân Tạo | Kinh doanh quốc tế | Đại học | Xem | 178/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 179 | Trường ĐH Tân Tạo | Kỹ thuật xét nghiệm y học | Đại học | Xem | 179/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| 180 | Trường ĐH Tài chính -Marketing | Quản lý kinh tế | Thạc sĩ | Xem | 180/NQ-HĐKĐCLGD | Xem |
| STT | Cơ sở giáo dục | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | BCĐGN | Kết quả thẩm định |
Giấy chứng nhận |
|---|